目次
皆さん、こんにちは! Chào mọi người!
日本語の勉強、頑張っていますか?教科書には載っていないけれど、日本のドラマやアニメ、SNSで本当によく聞く言葉がありますよね。
Bạn có đang nỗ lực học tiếng Nhật không? Có những từ vựng không hề xuất hiện trong sách giáo khoa, nhưng lại được nghe rất nhiều trong phim ảnh, anime hay trên mạng xã hội Nhật Bản, đúng không nào?
今回は、ネイティブの日本の若い人がよく使う、「これを知っていると、一気に会話が楽しくなる!」6つの言葉を紹介します。
Lần này, mình sẽ giới thiệu 6 từ được giới trẻ bản ngữ dụng rất nhiều, giúp cho cuộc trò chuyện của bạn trở nên thú vị hơn ngay lập tức!
イマドキの若者言葉6選を日本語とベトナム語で解説していますので、日本人との交流に役立つこと間違いなしです。
Bài viết này giải thích 6 từ giới trẻ hiện nay bằng tiếng Nhật và tiếng Việt, chắc chắn sẽ hữu ích cho việc giao lưu với người Nhật.
是非、鬼リピ?ささる?イマドキの若者言葉6選(日本語 ⇄ ベトナム語)を読んで、日本人と交流してくださいね。
Nhất định hãy đọc bài “Oniripi? Sasa-ru? 6 từ của giới trẻ hiện nay (Nhật ⇄ Việt)” và giao lưu với người Nhật nhé.
1. 🔁 鬼(おに)リピ
1. 🔁 Oniripi (Lặp lại như quỷ)

| 言葉 | 意味 | ベトナム語で近い表現 |
|---|---|---|
| 鬼リピ(おにリピ) | 何度も何度も、繰り返し聞いたり見たりすること。 | Nghe/xem đi xem lại (nghiền), nghe/xem không biết chán. |
- 成り立ち:「鬼」は「すごい」「非常に」という意味を強調するスラングです。「リピ」は「リピート(Repeat)」の略です。
- Cách dùng: “Oni” (鬼) là từ lóng nhấn mạnh ý “rất” hoặc “cực kỳ”. Ripi” là viết tắt của “Repeat” (lặp lại).
- 使い方:
- この曲、良すぎて鬼リピしてる!
- (Bản nhạc này hay quá, mình đang nghe đi nghe lại luôn!)
- あのアニメ、もう3回見たよ。鬼リピだね。
- (Bộ Anime kia mình xem 3 lần rồi. Nghiền quá!)
2. 💘 刺(さ)さる
2. 💘 Sasa-ru (Đâm xuyên, Thấm thía)

| 言葉 | 意味 | ベトナム語で近い表現 |
|---|---|---|
| 刺さる(ささる) | 心に強く響くこと。共感したり、感動したりすること。 | Thấm thía/Chạm đến tim; Gây xúc động mạnh. |
- 成り立ち:文字通り「(心の)どこかに針が刺さる」というイメージから、「衝撃的だ」「強く心に響いた」という意味で使われます。
- Cách dùng: Nó xuất phát từ hình ảnh “cây kim đâm xuyên vào (tim)”, mang ý nghĩa “gây sốc” hoặc “lay động mạnh mẽ”.
- 使い方:
- 彼のスピーチ、私の心に刺さったよ。感動した。
- (Bài phát biểu của anh ấy chạm đến trái tim mình. Cảm động thật.)
- この歌の歌詞、まさに今の私みたいで刺さるわ。
- (Lời bài hát này cứ như viết về mình vậy, thấm quá.)
3. 🤔 どゆこと
3. 🤔 Doyukoto (Là sao/Ý là gì)

| 言葉 | 意味 | ベトナム語で近い表現 |
|---|---|---|
| どゆこと | 「どういうこと?」を短くした表現。 | Là sao?/Ý bạn là gì?/Cái quái gì vậy? |
- 成り立ち:「どうゆうこと?」の**「う」や「い」**を省略して言った、とてもカジュアルな言い方です。
- Cách dùng: Là cách nói rất xuồng xã, viết tắt của “Dou iu koto?” (どういうこと?), khi bỏ bớt âm “u” và “i”.
- 使い方:
- A:「昨日、彼、急に髪の毛をピンクにしたんだよ。」
- Hôm qua anh ấy đột nhiên nhuộm tóc màu hồng đấy.
- B:「え、どゆこと?写真見せて!」
- (B: Ủa, là sao? Cho xem ảnh đi!)
- (→「え、どういうこと?なんで?」と驚きを表しています。)
4. 👑 なんなら
4. 👑 Nan-nara (Nếu vậy thì/Thậm chí còn)
| 言葉 | 意味 | ベトナム語で近い表現 |
|---|---|---|
| なんなら | 「それなら」「それどころか」「(もっと言えば)いっそ」という意味。 | Nếu vậy thì/Nếu được thì; Thậm chí còn; Thay vào đó thì. |
- 成り立ち:「それなら、なんでもいいから」というニュアンスから来ています。
- Cách dùng: Mang sắc thái “Nếu là như vậy thì cái gì đó cũng được”.
- 使い方:
- A:「明日、雨っぽいから、映画館に行こうか?」
- B:「いいね!なんなら、あの新しいカフェにも行ってみない?」
- (B: Hay đấy! Nếu vậy thì, đi thử quán cà phê mới kia luôn không?)
- (→「映画もいいけど、それなら、ついでにカフェにも行こうよ?」と、より良い提案をする時に使われます。)
5. 😍 はまる
5. 😍 Hama-ru (Nghiện/Mê mẩn)

| 言葉 | 意味 | ベトナム語で近い表現 |
|---|---|---|
| はまる | 何かに夢中になること。熱中すること。(趣味やゲームなどに) | Nghiện/Mê mẩn; Say mê/Đam mê. |
- 成り立ち:文字通り「(パズルのように)ぴったりとはまる」という状態から、「完全にその世界に入る」という意味になりました。
- Cách dùng: Xuất phát từ trạng thái “vừa vặn khớp vào nhau” (như miếng ghép), mang ý nghĩa “hoàn toàn đắm chìm vào thế giới đó”.
- 使い方:
- 最近、K-POPにはまって、毎日動画を見ています。
- (Gần đây, mình mê K-Pop nên ngày nào cũng xem video.)
- 彼女、今、料理にはまっているらしいよ。
- (Nghe nói cô ấy đang say mê nấu ăn lắm.)
6. 😂 受(う)ける
6. 😂 Uke-ru (Buồn cười/Mắc cười)

| 言葉 | 意味 | ベトナム語で近い表現 |
|---|---|---|
| 受ける(うける) | 面白い、笑える、という意味。 | Buồn cười/Hài hước/Cười muốn xỉu. |
- **成り立ち:**元々は「(冗談やジョークを)受け止めて笑う」という意味から、「その冗談自体が面白い」という意味になりました。
- Cách dùng: Ban đầu có nghĩa là “tiếp nhận trò đùa và cười”, sau đó chuyển thành “trò đùa/sự việc đó thật sự buồn cười”.
- 使い方:
- あの先生のモノマネ、マジで受ける!
- (Màn bắt chước của thầy giáo kia buồn cười/hài dã man!)
- A:「昨日のテストで、寝坊して名前書き忘れたんだ。」
- B:「えー!受けるんだけど!」
- (B: Ơ kìa! Mắc cười ghê!)
👌使い方のコツと注意
- 強い感情を表す言葉(例:鬼リピ、刺さる)は共感を得やすい反面、誇張と受け取られることもあります。
- Những từ diễn tả cảm xúc mạnh (ví dụ: “鬼リピ”, “刺さる”) dễ nhận được sự đồng cảm nhưng đồng thời cũng có thể bị coi là phóng đại.
- カジュアルで親しい相手やSNS向けの表現が中心です。目上の人やフォーマルな場面では避けましょう。
- Những cách diễn đạt chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật hoặc trên mạng xã hội. Nên tránh dùng khi nói với người bề trên hoặc trong những tình huống trang trọng.
💡まとめ Tóm lại
鬼リピ?ささる?イマドキの若者言葉6選(日本語 ⇄ ベトナム語)どうでしたか?
Bạn thấy thế nào “Oniripi? Sasa-ru? 6 từ của giới trẻ hiện nay (Nhật ⇄ Việt)”?
これらの言葉を一つ覚えるだけで、ネイティブとのコミュニケーションがぐっとスムーズになります。
Chỉ cần học thuộc một trong những từ này thôi, giao tiếp với người bản ngữ sẽ trở nên trôi chảy hơn rất nhiều đấy.
まずは、お気に入りの曲や動画を見つけたら、「鬼リピしてる!」とつぶやいてみましょう!
Trước hết, khi tìm được một bài hát hay video yêu thích, hãy thử thì thầm “Mình đang Onirepi!” nhé!