半端ない?しくった?日本語スラングをベトナム語で解説9選

日本のアニメやドラマ、SNSで「ん?どういう意味?」となる日本語はありませんか?今回は、教科書には載っていないけれど、日本人が日常で本当によく使うスラングや便利な表現を、ベトナム語の解説付きで紹介します!この日本語スラングをベトナム語で解説|日常フレーズ9選と使い方を読めば、日本での会話がめちゃくちゃ楽しくなること間違いなしです!

✨ 日本語初心者向け!日本人が日常で使う!スラング&表現集

1. 本音 (ほんね)

Ý định thật/Suy nghĩ thật 本音
🇻🇳 ベトナム語Ý định thật/Suy nghĩ thật (Ý định thực sự/Suy nghĩ thực)
ニュアンス表に出さない、心の中の真の考えや感情。「建前(たてまえ:表面上の態度)」と対になることが多く、日本文化の重要な側面を表す言葉です。
Những suy nghĩ và cảm xúc thật sự trong lòng, không bộc lộ ra bên ngoài. Thuật ngữ này thường đối lập với “tate‑mae” (thái độ bề ngoài) và thể hiện một khía cạnh quan trọng của văn hóa Nhật Bản.
例文A: 「先輩、あの企画に賛成ですか?」
B: 「うーん、本音を言えば、ちょっと厳しいと思う。」
A: 「Anh/chị có đồng ý với kế hoạch đó không?」
B: 「Ừm, nói thật lòng thì tôi nghĩ hơi khó.」

2. ハンパない (はんぱない)

Tuyệt vời/Quá đỉnh 半端ない

半端ない!

🇻🇳 ベトナム語Tuyệt vời/Quá đỉnh (Tuyệt vời/Cực kỳ đỉnh)
ニュアンス「すごい」「並外れている」の強調表現。能力、規模、感動など、何かが規格外に優れている状態を表す若者言葉です。良い意味で使われます。
Là cách nhấn mạnh nghĩa “tuyệt vời” hay “phi thường”. Từ lóng của giới trẻ dùng để chỉ trạng thái vượt trội, khác thường về năng lực, quy mô, cảm xúc…; thường được dùng theo nghĩa tích cực.
例文* 「あのバンドのライブ、熱気がハンパなかったよ!」
Buổi diễn của ban nhạc đó, không khí cuồng nhiệt kinh khủng!

3. 人間 ちっちゃ (にんげん ちっちゃ)

Người nhỏ nhen/Ích kỷ  人間ちっちゃ
🇻🇳 ベトナム語Người nhỏ nhen/Ích kỷ (Người nhỏ nhen/Ích kỷ)
ニュアンス心が狭い、寛容さがないことを批判的に言う表現。人のミスを許せない時や、小さなことで怒る人に対して使われます。
Biểu hiện dùng để chỉ trích người hẹp hòi, thiếu lòng khoan dung. Dùng khi ai đó không thể tha thứ lỗi lầm của người khác hoặc hay nổi giận vì những chuyện nhỏ.
例文* 「彼はたった100円のことで怒ってるよ。人間ちっちゃいね。」
Anh ấy đang giận vì chỉ có 100 yên thôi. Nhỏ nhen thật。  

4. しくった (しくった)

Hỏng rồi/Thất bại rồi しくった
🇻🇳 ベトナム語Hỏng rồi/Thất bại rồi (Hỏng rồi/Thất bại rồi)
ニュアンス**「失敗した」「ミスをした」**を意味するカジュアルなスラング。「しまった!」と同じような、後悔の感情を伴います。
Từ lóng thân mật có nghĩa là “đã thất bại”, “mắc lỗi”. Mang sắc thái hối tiếc giống như “ôi, lỡ rồi!” hoặc “mình sai rồi!”.
例文* 「試験の申込期限を忘れてた!あー、しくった!」
Quên mất hạn đăng ký thi rồi! Ái, mình lỡ mất rồi!

5. 聖地 (せいち)

Đất thánh/Thánh địa  聖地
🇻🇳 ベトナム語Đất thánh/Thánh địa (Đất thánh/Thánh địa)
ニュアンス宗教的な意味合いのほかに、日本では**「アニメ、漫画、ドラマ、映画などの舞台になった場所」**を指すオタク文化由来の言葉として広く使われています。
Ngoài ý nghĩa tôn giáo, ở Nhật từ này còn được dùng rộng rãi trong văn hóa otaku để chỉ “những địa điểm từng là bối cảnh của anime, manga, drama, phim”.
例文* 「ここが有名なアニメの聖地か。感動するね。」
Đây là địa điểm nổi tiếng của anime à. Thật xúc động nhỉ.

6. 聖地巡礼 (せいちじゅんれい)

Hành hương/Thăm thánh địa 聖地巡礼
🇻🇳 ベトナム語Hành hương/Thăm thánh địa (Hành hương/Thăm thánh địa)
ニュアンス上記の**「聖地」をファンが実際に訪れること**。一種の「探訪旅行」を意味します。
Là việc người hâm mộ thực sự đến thăm “thánh địa” được nhắc ở trên; có nghĩa là một dạng “chuyến du lịch khám phá”.
例文* 「今度の休みは、北海道まで行って聖地巡礼をする予定だよ。」
Kỳ nghỉ tới mình dự định đi Hokkaido để đi thăm các địa điểm liên quan đến tác phẩm.

7. めちゃくちゃ (めちゃくちゃ) めっちゃ

Rất/Cực kỳ めちゃくちゃ めっちゃ
🇻🇳 ベトナム語Rất/Cực kỳ (Rất/Cực kỳ)
ニュアンス「とても」「非常に」「すごく」を意味する最大の強調表現。良いことにも悪いことにも使えます。元々は「ひどい状態」「混乱」という意味もあります。
Là cách nhấn mạnh mạnh nhất mang nghĩa “rất”, “vô cùng”, “cực kỳ”. Có thể dùng cho cả điều tốt lẫn điều xấu. Ban đầu từ này còn mang nghĩa “tình trạng tồi tệ” hoặc “hỗn loạn”.
例文* 「新しくできたラーメン屋、めちゃくちゃ美味しいよ!」
Quán ramen mới mở đó ngon cực kỳ!

8. ハモる

Hát bè ハモる
🇻🇳 ベトナム語Hát bè (Hát bè)
ニュアンス音楽用語で、複数の声部(パート)で同時に歌うこと。カラオケなどで使われます。
Trong thuật ngữ âm nhạc, chỉ việc nhiều bè (phần) hát cùng lúc. Thường được dùng trong karaoke và các tình huống tương tự.
例文* 「あの曲、サビで一緒にハモりたいね!」

9. 都市伝説 (としでんせつ)

Truyền thuyết đô thị 都市伝説
🇻🇳 ベトナム語Truyền thuyết đô thị (Truyền thuyết đô thị)
ニュアンス根拠がないにも関わらず、口伝えやSNSなどを通じて事実のように広まる話。幽霊話や企業の裏話など、多岐にわたります。
Những câu chuyện không có căn cứ nhưng được truyền miệng hoặc lan truyền trên mạng xã hội và bị coi như là sự thật; chúng rất đa dạng, từ chuyện ma quỷ đến những câu chuyện hậu trường về công ty.
例文* 「あのコンビニの深夜のバイトは給料が良いって、都市伝説だよ。」
Nghe nói làm thêm ca đêm ở cửa hàng tiện lợi đó lương cao chỉ là truyền thuyết đô thị thôi.

山奥のトンネルに入ると、出口が見つからず時間が巻き戻るという体験をした人がいるという。 Có người kể rằng khi vào một đường hầm sâu trong núi, họ không tìm được lối ra và cảm thấy thời gian như bị tua ngược.

まとめ:

日本語スラングをベトナム語で解説|日常フレーズ9選と使い方、いかがでしたか?これらの言葉を使えば、ネイティブのような自然で感情豊かな会話に一歩近づけます。ぜひ、日本語スラングをベトナム語で解説|日常フレーズ9選と使い方を読んで、日本の友人とのチャットや会話で積極的に使ってみてください!

Follow me!